Nghĩa chính
- Có tác dụng chữa lànhtính từProducing balm.
- Dịu nhẹ, thơm ngáttính từSoothing or fragrant.
- Ôn hòa, dễ chịutính từOf weather, mild and pleasant.
- Hâm, hơi điên, lập dịtính từFoolish; slightly crazy or mad; eccentric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc balmyXuất hiện ở từ khác
- warmđồng nghĩaấm dễ chịu, thường dùng cho thời tiết; mang tính văn chương
Ví dụ
- ' ,' , , .'Tôi đồ rằng hắn ta hơi hâm,' Claud nói, và Bert cười một cách u ám, từ từ xoay con mắt mờ đục trong hốc mắt.
- .Hôm nay trời thật ôn hòa.
- , , , .Một chàng trai trẻ, nhợt nhạt và hốc hác, đang nằm trên ghế sofa gần cửa sổ mở, nơi thoảng đưa hương thơm nồng nàn của khu vườn và không khí mùa hè dịu mát.