Dịch

balmy

C1tính từ (adjective)
UK/ˈbɑːmi/US/ˈbɔmi/AU/bɐːmi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có tác dụng chữa lànhtính từProducing balm.
  2. Dịu nhẹ, thơm ngáttính từSoothing or fragrant.
  3. Ôn hòa, dễ chịutính từOf weather, mild and pleasant.
  4. Hâm, hơi điên, lập dịtính từFoolish; slightly crazy or mad; eccentric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balmyDạng gốc (base form)
  2. balmierSo sánh hơn (comparative)
  3. balmiestSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ôn hòa
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' ,' , , .'Tôi đồ rằng hắn ta hơi hâm,' Claud nói, và Bert cười một cách u ám, từ từ xoay con mắt mờ đục trong hốc mắt.
  • .Hôm nay trời thật ôn hòa.
  • , , , .Một chàng trai trẻ, nhợt nhạt và hốc hác, đang nằm trên ghế sofa gần cửa sổ mở, nơi thoảng đưa hương thơm nồng nàn của khu vườn và không khí mùa hè dịu mát.

AI