Nghĩa chính
- Hơi ấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A moderate degree of heat; the sensation of being warm.
- Sự thân thiện, tử tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Friendliness, kindness or affection.
- Sự nhiệt huyết, cường độ tình cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fervor, intensity of emotion or expression.
- Hiệu ứng màu sắc ấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The effect of using mostly red and yellow hues.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warmthDạng gốc (base form)
- warmthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| radiate warmth | Tỏa ra sự ấm áp | |
| warmth of his voice | Sự ấm áp giọng nói | |
| warmth of the sun | Hơi ấm mặt trời | |
| friendly warmth | Sự thân thiện ấm áp | |
| warmth of the fire | Hơi ấm từ lửa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- icetrái nghĩaSự ấm áp hoặc thân thiện trong cách nói và thái độ.
Họ từ (word family)
cùng gốc warmthNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " — ," ."Cậu không biết anh ấy đâu—đừng vội đưa ra nhận xét về anh ấy," tôi nói với sự nhiệt huyết.
- .Cô ấy thể hiện sự ấm áp với người khác
- .Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện.