calidez
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaliˈdeθ/
Nghĩa chính
- Sự ấm áp, sức nóngdanh từwarmth, warmness, heat
- Sự ấm áp (thân thiện, tử tế, hoặc tình cảm)danh từwarmth (friendliness, kindness, or affection)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calidezDạng gốc (base form)
- calidecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh