Dịch

calidez

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaliˈdeθ/

Nghĩa chính

  1. Sự ấm áp, sức nóngdanh từwarmth, warmness, heat
  2. Sự ấm áp (thân thiện, tử tế, hoặc tình cảm)danh từwarmth (friendliness, kindness, or affection)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calidezDạng gốc (base form)
  2. calidecesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI