Dịch

warmly

B1trạng từ (adverb)
UK/ˈwɔːmli/US/ˈwɔɹmli/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ấm, ấm áptrạng từIn a manner that maintains warm temperature.
  2. Nồng nhiệt, nồng hậu, ấm áptrạng từIn a warm, friendly manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warmlyDạng gốc (base form)
  2. more warmlySo sánh hơn (comparative)
  3. warmlierSo sánh hơn (comparative)
  4. warmliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most warmlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dress warmlyMặc ấm
greet warmlyChào đón nồng nhiệt
receive warmlyĐón tiếp nồng hậu
smile warmlyMỉm cười ấm áp
thank warmlyChân thành cảm ơn
warmly welcomeNhiệt liệt chào đón
warmly greetChào đón nồng nhiệt
warmly applaudNhiệt liệt hoan nghênh

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Gay gắt
  1. Gay gắt, nóng nảyWith emotion, especially some anger; somewhat hotly.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • !Hôm nay nhớ mặc ấm đấy!
  • - , .Tôi nói vậy - tôi nói điều đó một cách nhiệt thành, vì tôi cảm thấy Giáo sư là người bị đối xử bất công.
  • " ," .“Rốt cuộc thì anh vẫn để tên gián điệp Đức tuột khỏi tay,” ông Carlyle phản đối gay gắt.

AI