Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cálidamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌkalidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nồng nhiệt
trạng từ
warmly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热
rè
Nồng nhiệt, sôi nổi
Tiếng Anh
warmly
Ấm, ấm áp
AI
1
Nồng nhiệt
1
Nồng nhiệt
1
Nồng nhiệt