Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caluroso
B2
tính từ
(adjective)
/kaluˈɾoso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất nóng, ở mức độ lớn hơn caliente
tính từ
very hot, to a greater extent than caliente
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caluroso
Dạng gốc
(base form)
caluros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
caluroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
caluros
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
hot
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Rất nóng
1
Rất nóng
1
Rất nóng