Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bùn đặc, cặn bùndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Solids separated from suspension in a liquid.
- Bùn công nghiệp, chất cặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A residual semi-solid material left from industrial, water treatment, or wastewater treatment processes.
- Cặn nồi hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sediment of accumulated minerals in a steam boiler.
- Gù lưng, ủ rũđộng từnội động từ (intransitive)To slump or slouch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sludge acidAxit sulfuric không tinh khiết có màu sẫm được sử dụng trong quá trình tinh chế dầu mỏsludge holeLỗ tay, hoặc hố ga, trong nồi hơi, nhờ đó có thể loại bỏ cặnsludge metalNhánh phụ bị mài mòn, méo mó của nhạc kim loại nặng chịu ảnh hưởng của nhạc punk hạng nặng và doom metal, thường có nhịp độ cao hơn một chút so với doom metal nhưng vẫn chậm hơn mức trung bìnhactivated sludgeBùn hoạt tínhbiliary sludgeCác hạt vật chất hình thành từ mật và các chất như tinh thể cholesterol và canxi bilirubinateprimordial sludgeHỗn hợp các phân tử hữu cơ được cho là nguồn gốc của sự sống trên Trái đất; súp nguyên thủy
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Băng nhão
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mass of small pieces of ice on the surface of a water body.
Ví dụ
- !Đôi ủng của tôi nặng như chì vì dính đầy bùn!
- .Tôi đã dẫm phải bùn.
- .Tôi không thể tưởng tượng có thứ gì mọc được trong lớp bùn độc hại đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc sludgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislugge
- từ tiếng Anh cổ*sliċ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sliki
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha