Dịch

sludger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bơm bùn; hút hố phândanh từA shovel for sludging out drains, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sludgerDạng gốc (base form)
  2. sludgersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sand sludgerdanh từMáy phun cát, được cải tiến từ máy bơm phản lực, được sử dụng trong các bể chìm để đánh chìm nền móng cầu

Nguồn gốc (etymology)

AI