sludger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy bơm bùn; hút hố phândanh từA shovel for sludging out drains, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sludgerDạng gốc (base form)
- sludgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sand sludgerdanh từ | danh từ | Máy phun cát, được cải tiến từ máy bơm phản lực, được sử dụng trong các bể chìm để đánh chìm nền móng cầu |