Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puaj
C2
giống đực
(masculine)
thán từ
(interjection)
danh từ
(noun)
/ˈpwax/
Nghĩa chính
1
Ôi!, ghê quá!
thán từ
ew!, gross!
2
Bùn
danh từ
sludge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puaj
Dạng gốc
(base form)
puaj
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fa
guácala
puaf
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sludge
Bùn đặc, cặn bùn
AI
1
Ôi!
2
Bùn
1
Ôi!
2
Bùn
1
Ôi!
2
Bùn