Dịch

puaj

C2giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈpwax/

Nghĩa chính

  1. Ôi!, ghê quá!thán từew!, gross!
  2. Bùndanh từsludge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puajDạng gốc (base form)
  2. puajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI