calefactor
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalefaɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Để sưởi, cấp nhiệttính từheating
- Máy sưởi, thiết bị sưởidanh từheater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calefactorDạng gốc (base form)
- calefactorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- calefactoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- calefactoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| placa calefactoradanh từ | danh từ | Giường nóng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc calefactorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ tắt máy sưởi vào mùa đông chưa?
- .Chiếc máy sưởi này có thiết kế rất hợp lý.
- .Máy sưởi điện của chúng tôi hoạt động không tốt.