Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placa calefactora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giường nóng
danh từ
hot bed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placa calefactora
Dạng gốc
(base form)
placa
s calefactoras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hot bed
Khối chất hữu cơ bị phân hủy và tỏa nhiệt do hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật
AI
1
Giường nóng
1
Giường nóng
1
Giường nóng