Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khối chất hữu cơ bị phân hủy và tỏa nhiệt do hoạt động trao đổi chất của vi sinh vậtdanh từA mass of organic matter decomposing and giving off heat from microbial metabolic action.
- Luống vườn sử dụng khối sinh nhiệt như vậy; một hộp nóngdanh từA garden bed using such a heat-generating mass; a hotbox.
- Điểm hoạt động trung tâm, liên quan đến một nhiệm vụ cụ thểdanh từA central point of activity, relating to a specific task.
- Chia sẻ chỗ ngủ với một hoặc hai người khác một cách tuần tự (theo ca), như trên tàu, tàu ngầm hoặc hoạt động khác với nhân viên làm việc suốt ngày đêmđộng từngoại động từ (transitive)To share sleeping accommodations with one or two others serially (in shifts), as on a ship or a submarine or other operation with round-the-clock staffing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot bedNguyên thể (infinitive)
- hot bedsSố nhiều (plural)
- hot beddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hot beddingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Giường dành cho công nhân
- Giường dành cho công nhân, thủy thủ hoặc quân nhân làm việc theo ca hoặc trực (được đặt tên vì ý tưởng rằng nó vẫn ấm khi người tiếp theo nằm vào)A bed shared by workers, sailors, or soldiers operating in shifts or watches (named for the idea that it is still warm when the next occupant gets into it).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .