Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calefactorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kalefaɡˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Nhà máy sản xuất canxi
danh từ
calefactory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calefactorio
Dạng gốc
(base form)
calefactorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calefactory
Làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng
AI
1
Nhà máy sản xuất canxi
1
Nhà máy sản xuất canxi
1
Nhà máy sản xuất canxi