calefactory
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóngtính từwarming
- Căn phòng hoặc tòa nhà trong tu viện có ngọn lửa chung, được giữ ấm và dùng làm phòng kháchdanh từThe room or building in a monastery holding its communal fire, kept warm and used as a sitting room.
- Cái chảo làm ấm, hoặc thiết bị tương tự được linh mục sử dụng để làm ấm bàn tay của mìnhdanh từA warming pan, or similar device used by a priest to warm his hands
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calefactoryDạng gốc (base form)
- calefactoriesSố nhiều (plural)
- more calefactorySo sánh hơn (comparative)
- most calefactorySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- mượn từ tiếng Latinhcalefactorius
danh từ
- mượn từ tiếng Latinh trung đạicalefactorium