Dịch

heating

A2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống sưởidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system that raises the temperature of a room or building. Compare heater.
  2. Sự làm nóng, sự nung nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making something hot.
  3. Làm nóng, phát nhiệttính từCausing heat.
  4. Đang làm nóng, đang sưởiđộng từpresent participle and gerund of heat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heatingDạng gốc (base form)
  2. heatingsSố nhiều (plural)
  3. more heatingSo sánh hơn (comparative)
  4. most heatingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

central heatingdanh từSự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm)
heating costsChi phí sưởi ấm
heating systemHệ thống sưởi
turn off the heatingTắt máy sưởi
turn on the heatingBật máy sưởi
heating oildanh từMa-dút
heating elementdanh từThiết bị dùng để chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt, bao gồm điện trở đốt nóng và các phụ kiện
self-heatingtính từCó khả năng tự tạo và duy trì nhiệt, thường thông qua phản ứng hóa học; tỏa nhiệt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng tôi hy vọng sẽ lắp đặt xong hệ thống sưởi mới trước mùa đông.
  • .Chiếc nồi nấu kim loại đã trải qua vài lần nung nóng.
  • .Chúng tôi dùng hệ thống sưởi bằng gas.

AI