self-heating
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có khả năng tự tạo và duy trì nhiệt, thường thông qua phản ứng hóa học; tỏa nhiệttính từkhông so sánh (not comparable)Able to create and sustain its own heat, often through a chemical reaction; exothermic.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha