Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocalentable
tính từ
(adjective)
/ˌautokalenˈtable/
Nghĩa chính
1
Tự sưởi ấm
tính từ
self-heating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autocalentable
Dạng gốc
(base form)
autocalentable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-heating
Có khả năng tự tạo và duy trì nhiệt, thường thông qua phản ứng hóa học; tỏa nhiệt
AI
1
Tự sưởi ấm
1
Tự sưởi ấm
1
Tự sưởi ấm