Dịch

heatingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vì vậy, để thực hiện hoặc trở nên nóngtrạng từSo as to make or become hot.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .
  • ; , , — , , , , , […]

AI