Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoheating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sưởi ấm nhờ tác dụng của ánh sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
heating by the action of light
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
heating
AI
1
Sưởi ấm nhờ tác dụng của ánh sáng
1
Sưởi ấm nhờ tác dụng của ánh sáng
1
Sưởi ấm nhờ tác dụng của ánh sáng