Dịch

heating element

danh từ (noun)
US/ˈhitɪŋ ˈɛləmənt/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt, bao gồm điện trở đốt nóng và các phụ kiệndanh từA device used for the conversion of electric energy into heat, consisting of a heating resistor and accessories.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heating elementDạng gốc (base form)
  2. heating elementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , dishwasher's .

AI