arrecho
C1tính từ (adjective)
/aˈret͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tức giận, cáu kỉnhtính từangry, pissed off
- Dũng cảm, nghị lựctính từbrave, energetic
- Tuyệt vờitính từawesome, cool
- Khó khăn, vất vảtính từdifficult, hard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrechoDạng gốc (base form)
- arrechísimoSo sánh nhất (superlative)
- arrechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- arrechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- arrechaGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Đam mê
- Đam mê, ngẫu nhiênhorny, randy