Dịch

arrecho

C1tính từ (adjective)
/aˈret͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tức giận, cáu kỉnhtính từangry, pissed off
  2. Dũng cảm, nghị lựctính từbrave, energetic
  3. Tuyệt vờitính từawesome, cool
  4. Khó khăn, vất vảtính từdifficult, hard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrechoDạng gốc (base form)
  2. arrechísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. arrechasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. arrechosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. arrechaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Đam mê
  1. Đam mê, ngẫu nhiênhorny, randy

AI