arrechera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/areˈt͡ʃeɾa/
Nghĩa chính
- Cơn thịnh nộ; sự tức giậndanh từrage; anger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrecheraDạng gốc (base form)
- arrecherasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .