Dịch

arrechera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/areˈt͡ʃeɾa/

Nghĩa chính

  1. Cơn thịnh nộ; sự tức giậndanh từrage; anger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrecheraDạng gốc (base form)
  2. arrecherasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI