Dịch

horniness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chất lượng có sừng, có kết cấu giống như sừngdanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of being horny, of having a texture like horn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trạng thái
  1. không đếm được (uncountable)Trạng thái, chất lượng hoặc mức độ hưng phấn hoặc kích thích tình dụcThe state, quality, or extent of being horny or sexually excited.

Ví dụ

  • , .
  • . regular-ass . .

AI