desaprovechado
C2tính từ (adjective)
/desapɾobeˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
- Lãng phí, lãng phí (chẳng hạn như một cơ hội bị lãng phí)tính từwasted, squandered (such as a wasted opportunity)
- Chưa được khai thác, chưa được sử dụng (chẳng hạn như tài nguyên chưa được khai thác)tính từuntapped, underused (such as an untapped resource)
- Một người không phát huy hết tiềm năng của mình, chểnh mảng (mô tả một học sinh)tính từsomeone who is not reaching their full potential, slacking (describing a student)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desaprovechadoDạng gốc (base form)
- desaprovechadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desaprovechadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desaprovechadaGiống cái (feminine)