Dịch

wasted on

Nghĩa chính

  1. Lãng phí vào

Cụm từ (phrase)

youth is wasted on the youngcụm từNhững người trẻ thường không đánh giá cao hoặc tận dụng hết sức sống và những cơ hội đến với tuổi trẻ

AI