Nghĩa chính
- Vùng đất hoang, sa mạcdanh từA place with no remaining resources; a desert.
- Nơi nhàm chán, vùng đất chếtdanh từAny barren or uninteresting place.
- Vùng hoang tàn, vùng tàn trodanh từA devastated, uninhabitable area.
- Đất bỏ hoang, đất trốngdanh từUnused land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastelandDạng gốc (base form)
- wastelandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barren wasteland | Vùng đất hoang tàn |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc wastelandTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
waste#Etymology_2land
- từ tiếng Anh trung đạiwast lond
- từ tiếng Anh cổweste land“wasteland”
Ví dụ
- .Mười năm hạn hán đã biến khu vực này thành một vùng đất hoang vu.
- . .Hãy dán mắt vào chiếc máy đó cho đến khi đài phát sóng tắt máy. Tôi có thể đảm bảo rằng những gì bạn quan sát được sẽ là một vùng đất hoang vu rộng lớn.
- ?Phải phóng bao nhiêu tên lửa hạt nhân vào nước Mỹ để biến nơi này thành một vùng hoang tàn đổ nát hoàn toàn?