Dịch

páramo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpaɾamo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đất hoangdanh từwasteland, badlands
  2. Đồng hoangdanh từmoor
  3. Vùng páramodanh từparamo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. páramoDạng gốc (base form)
  2. páramosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

venado del páramoCây bút nhỏ màu đỏ (Mazama rufina)
romerito de páramoLoài thực vật thuộc chi Linochilus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đất hoang
Đồng hoang

Họ từ (word family)

cùng gốc páramo

Ví dụ

  • , .Anh ấy chạy qua páramo nhanh và sợ hãi, luôn giữ tay phải dựa vào cán dao gắn vào thắt lưng.
  • ¿ ?Bạn đã băng qua các páramo một mình à?
  • ¿ ?Các bạn đã ở trên páramo hôm qua à?

AI