páramo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpaɾamo/nguồn
Nghĩa chính
- Đất hoangdanh từwasteland, badlands
- Đồng hoangdanh từmoor
- Vùng páramodanh từparamo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- páramoDạng gốc (base form)
- páramosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| venado del páramo | Cây bút nhỏ màu đỏ (Mazama rufina) | |
| romerito de páramo | Loài thực vật thuộc chi Linochilus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc páramoVí dụ
- , .Anh ấy chạy qua páramo nhanh và sợ hãi, luôn giữ tay phải dựa vào cán dao gắn vào thắt lưng.
- ¿ ?Bạn đã băng qua các páramo một mình à?
- ¿ ?Các bạn đã ở trên páramo hôm qua à?