pantano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈtano/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầydanh từswamp, marsh
- Đồng hoangdanh từmoor
- Hồ chứadanh từreservoir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantanoDạng gốc (base form)
- pantanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuervo de pantanodanh từ | danh từ | Các loài ibis thuộc chi Plegadis |
| orquídea de pantano | Lan mũ trùm đầu nữ tu (Phaius tankvilleae) | |
| mora de los pantanosdanh từ | danh từ | Mâm xôi (Rubus chamaemorus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc pantanoTừ liên quan (related word)