Dịch

pantano

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/panˈtano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng lầy, cánh đồng lầy, vùng đồng lầydanh từswamp, marsh
  2. Đồng hoangdanh từmoor
  3. Hồ chứadanh từreservoir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantanoDạng gốc (base form)
  2. pantanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cuervo de pantanodanh từCác loài ibis thuộc chi Plegadis
orquídea de pantanoLan mũ trùm đầu nữ tu (Phaius tankvilleae)
mora de los pantanosdanh từMâm xôi (Rubus chamaemorus)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng hoang
Hồ chứa

Họ từ (word family)

cùng gốc pantano

AI