Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tremedal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾemeˈdal/
Nghĩa chính
1
Vũng lầy, đầm lầy
danh từ
quag, quagmire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tremedal
Dạng gốc
(base form)
tremedal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciénaga
pantano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quag
Đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmire)
AI
1
Vũng lầy
1
Vũng lầy
1
Vũng lầy