Nghĩa chính
- Đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmire)danh từQuagmire; marsh; bog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quagDạng gốc (base form)
- quagsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quagga musseldanh từ | danh từ | Các loài Dreissena rostriformis của trai, có nguồn gốc từ Ukraine, nhưng hiện diện như một loài xâm lấn ở Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquabbe“a marsh, bog”
- từ tiếng Anh cổ*cwabbe“that which shakes or trembles, something soft and flabby”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kwabbā“soggy ground”
Họ từ (word family)
cùng gốc quagNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , .
- ,