Dịch

quag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmire)danh từQuagmire; marsh; bog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quagDạng gốc (base form)
  2. quagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quagga musseldanh từCác loài Dreissena rostriformis của trai, có nguồn gốc từ Ukraine, nhưng hiện diện như một loài xâm lấn ở Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquabbe“a marsh, bog”
  2. từ tiếng Anh cổ*cwabbe“that which shakes or trembles, something soft and flabby”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kwabbā“soggy ground”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; , .
  • ,

AI