pantanal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pantaˈnal/
Nghĩa chính
- Đầm lầy, vùng đầm lầy, vùng đất ngập nướcdanh từswamp, marshland, wetland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantanalDạng gốc (base form)
- pantanalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh