baldío
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/balˈdio/
Nghĩa chính
- Cằn cỗi, lãng phítính từbarren, waste
- Lười biếng, nhàn rỗitính từlazy, idle
- Đất hoangdanh từwasteland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terreno baldío | Đất hoang | |
| tierras baldías | Chưa có nghĩa |