Dịch

baldío

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/balˈdio/

Nghĩa chính

  1. Cằn cỗi, lãng phítính từbarren, waste
  2. Lười biếng, nhàn rỗitính từlazy, idle
  3. Đất hoangdanh từwasteland

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baldíoDạng gốc (base form)
  2. baldíasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. baldíosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. baldíaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

terreno baldíoĐất hoang
tierras baldíasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cằn cỗi
Lười biếng
Khác

AI