Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yerto
tính từ
(adjective)
/ˈʝeɾto/
Nghĩa chính
1
Cứng nhắc
tính từ
stiff; rigid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yerto
Dạng gốc
(base form)
yert
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
yerto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
yert
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
板
bǎn
Cứng đơ, gượng gạo
Tiếng Anh
stiff
Cứng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
erecto
AI
1
Cứng nhắc
1
Cứng nhắc
1
Cứng nhắc