desesperado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/desespeˈɾado/
Nghĩa chính
- Tuyệt vọngtính từdesperate (filled with despair)
- Vô vọngtính từhopeless (destitute of hope)
- Quá khứ phân từ của desesperarđộng từpast participle of desesperar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desesperadoDạng gốc (base form)
- desesperadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desesperadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desesperadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desesperado por | Khao khát tuyệt vọng | |
| estar desesperado | Tuyệt vọng | |
| sentirse desesperado | Cảm thấy tuyệt vọng | |
| a la desesperadatrạng từ | trạng từ | Như một phương sách cuối cùng |
Ví dụ
- .Anh ấy đã chiến đấu trong một nỗ lực cuối cùng tuyệt vọng.
- Tom .Có vẻ Tom đang tuyệt vọng muốn làm việc đó.
- .Những người không phải là nhà khoa học đang tuyệt vọng.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc desesperadoTừ liên quan (related word)