Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rematado
C1
tính từ
(adjective)
/remaˈtado/
Nghĩa chính
1
Vô vọng; bất lực
tính từ
hopeless; helpless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rematado
Dạng gốc
(base form)
rematad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rematado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rematad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hopeless
Tuyệt vọng; vô vọng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vô vọng
desesperado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rematado
rematado
r
Người bán đấu giá
danh từ
C2
AI
1
Vô vọng
1
Vô vọng
1
Vô vọng