rematador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/remataˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người bán đấu giádanh từauctioneer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rematadorDạng gốc (base form)
- rematadoresSố nhiều (plural)
- rematadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- rematadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh