Dịch

powerless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có quyền hànhtính từLacking sufficient power or strength.
  2. Không có thẩm quyềntính từLacking legal authority.
  3. Mất điện, không có điệntính từWithout electricity or electrical power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. powerlessDạng gốc (base form)
  2. more powerlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most powerlessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • powerless to do sthbất lực trong việc làm gì

Cụm từ (phrase)

completely powerlessHoàn toàn bất lực
feel powerlessCảm thấy bất lực
powerless to do somethingBất lực không thể làm gì
render someone powerlessKhiến ai đó bất lực

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

power-less

  1. từ tiếng Anh trung đạipouerles

Ví dụ

  • .Người ta nói rằng cánh tay phải của ông đã trở nên bất lực vì phải giơ lên quá nhiều lần trên đầu những người được ông làm phép rửa tội.
  • .Người giám sát giao thông không có thẩm quyền ngăn tôi lái xe đi.
  • .Anh ta cảm thấy bất lực về cuộc sống của chính mình.

AI