Nghĩa chính
- Không có quyền hànhtính từLacking sufficient power or strength.
- Không có thẩm quyềntính từLacking legal authority.
- Mất điện, không có điệntính từWithout electricity or electrical power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- powerlessDạng gốc (base form)
- more powerlessSo sánh hơn (comparative)
- most powerlessSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- powerless to do sthbất lực trong việc làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely powerless | Hoàn toàn bất lực | |
| feel powerless | Cảm thấy bất lực | |
| powerless to do something | Bất lực không thể làm gì | |
| render someone powerless | Khiến ai đó bất lực |
Xuất hiện ở từ khác
- powerfultrái nghĩakhông có sức mạnh, không có ảnh hưởng
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc powerlessVí dụ
- .Người ta nói rằng cánh tay phải của ông đã trở nên bất lực vì phải giơ lên quá nhiều lần trên đầu những người được ông làm phép rửa tội.
- .Người giám sát giao thông không có thẩm quyền ngăn tôi lái xe đi.
- .Anh ta cảm thấy bất lực về cuộc sống của chính mình.