Nghĩa chính
- Khả thitính từAble to be done in practice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feasibleDạng gốc (base form)
- more feasibleSo sánh hơn (comparative)
- most feasibleSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economically feasible | Khả thi về kinh tế | |
| feasible solution | Giải pháp khả thi | |
| perfectly feasible | Hoàn toàn khả thi | |
| technically feasible | Khả thi về mặt kỹ thuật |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanfesable
- từ tiếng Latinhfacere
- từ tiếng Pháp cổfaisable“doable”
Ví dụ
- .Kế hoạch đuổi bồ câu khỏi Quảng trường Trafalgar bằng cách đưa chim cắt peregrine đến ăn thịt chúng đã bị bác bỏ vì không khả thi.
- đất đai có thể cày cấy, trồng trọt được
- .Điều đó chắc chắn khả thi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc feasibleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- possibleđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh vào tính khả thi khi triển khai.