Dịch

doable

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả thi, làm đượctính từPossible to do; feasible.
  2. Hấp dẫn, gợi cảmtính từWorthy of sexual conquest.
  3. Việc khả thidanh từSomething that can be done; a possible or practical task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doableDạng gốc (base form)
  2. doablesSố nhiều (plural)
  3. more doableSo sánh hơn (comparative)
  4. doablerSo sánh hơn (comparative)
  5. most doableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

do-able

  1. từ tiếng Anh trung đạidoable

Ví dụ

  • , , , . “ ,” , .Công việc hiện sẽ tiếp tục theo một hình thức khác, rời rạc hơn. "Nó khả thi nhưng gây xáo trộn," Kate Marvel, nhà khoa học khí hậu tại GISS cho biết.
  • - !Nhìn cô nàng kìa — quyến rũ quá!
  • ?Nghe có vẻ khả thi chứ?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khả thi

Ngôn ngữ khác

AI