doability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính khả thidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feasibility; practicability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doabilityDạng gốc (base form)
- doabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha