Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factibilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/faɡtibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính khả thi
danh từ
feasibility, viability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feasibility
Tính khả thi
AI
1
Tính khả thi
1
Tính khả thi
1
Tính khả thi