Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacedero
tính từ
(adjective)
/aseˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Có thể làm được, khả thi
tính từ
doable, feasible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hacedero
Dạng gốc
(base form)
haceder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hacedero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
haceder
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
factible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doable
Khả thi, làm được
AI
1
Có thể làm được
1
Có thể làm được
1
Có thể làm được