Dịch

hacedero

tính từ (adjective)
/aseˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Có thể làm được, khả thitính từdoable, feasible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacederoDạng gốc (base form)
  2. hacederasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hacederosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hacederaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI