factible
B2tính từ (adjective)
/faɡˈtible/nguồn
Nghĩa chính
- Khả thi, có thể thực hiệntính từfeasible, doable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- factibleDạng gốc (base form)
- factiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc factibleVí dụ
- , .
- ¿ ?
- .