Nghĩa chính
- Khả thi, thực hiện đượctính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being accomplished; feasible.
- Có ích, thiết thực, tiện dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Serving a useful function; useful, functional or handy.
- Có thể dùng được, khả dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Available for use; accessible or employable.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
practice#Verb-able
- mượn từ tiếng Latinhprācticābilis
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipraticable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- practicaldễ nhầmchỉ khả năng có thể thực hiện được (possible to do), trong khi practical nhấn mạnh vào tính hữu dụng hoặc hiệu quả.
Họ từ (word family)
cùng gốc practicableVí dụ
- .Luật ở hầu hết các bang quy định rằng người đi xe đạp phải đi sát về bên phải nhất có thể.
- , — . , , .Tôi ngước nhìn lên — không có cửa sập nào dẫn lên mái nhà. Không có góc khuất hay khe hở nào có thể dùng được để một sinh vật sống ẩn nấp ở gần đó cả.
- , , , , , .Chủ nghĩa thuần chay là một lối sống tìm cách loại bỏ, trong mức độ có thể và khả thi nhất, mọi hình thức bóc lột và tàn ác đối với động vật vì mục đích thực phẩm, quần áo và bất kỳ mục đích nào khác.