Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
practicableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính khả thi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
practicability
Họ từ
(word family)
cùng gốc
practicableness
practicable
Khả thi, thực hiện được
tính từ
im
practicableness
Tình trạng không thể thực hiện được; tính không thể thực hiện được
danh từ
practicabl
y
Một cách thực tế
trạng từ
impracticable
Không thực tế; không thể hoặc khó khăn trong thực tế
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
practicable
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
factibilidad
Tính khả thi
AI
1
Tính khả thi
1
Tính khả thi
1
Tính khả thi