Dịch

impracticable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không thực tế; không thể hoặc khó khăn trong thực tếtính từNot practicable; impossible or difficult in practice.
  2. Không thể đi qua (của một lối đi hoặc con đường)tính từimpassable (of a passage or road)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impracticableDạng gốc (base form)
  2. impracticablesSố nhiều (plural)
  3. more impracticableSo sánh hơn (comparative)
  4. most impracticableSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Không thể quản lý được
  1. unmanageable

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • một con đường xấu không thể đi được
  • một gã khó chơi
  • một kế hoạch không thể thực hiện được

AI