Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không thực tế; không thể hoặc khó khăn trong thực tếtính từNot practicable; impossible or difficult in practice.
- Không thể đi qua (của một lối đi hoặc con đường)tính từimpassable (of a passage or road)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impracticableDạng gốc (base form)
- impracticablesSố nhiều (plural)
- more impracticableSo sánh hơn (comparative)
- most impracticableSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Không thể quản lý được
- unmanageable
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- một con đường xấu không thể đi được
- một gã khó chơi
- một kế hoạch không thể thực hiện được
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impracticable- impracticablyKhông thực hành được, không thực hiện đượctrạng từ
- impracticabilityChất lượng hoặc điều kiện không thể thực hiện đượcdanh từ
- impracticablenessTình trạng không thể thực hiện được; tính không thể thực hiện đượcdanh từ
- practicabilityTình trạng dùng được, tình trạng đi đượcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha