Dịch

dable

C2tính từ (adjective)
/ˈdable/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khả thitính từpossible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dableDạng gốc (base form)
  2. dablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Khả thi
  1. feasible

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khả thi

AI