Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khả thitính từAble to live on its own (as for a newborn).
- Có thể tồn tại độc lập, có thể đứng vữngtính từCapable of working successfully
- Có khả năng sống sót, sống đượctính từAble to live and develop.
- Sinh vật có khả năng sống sótdanh từAn organism that is able to live and develop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viableDạng gốc (base form)
- viablesSố nhiều (plural)
- more viableSo sánh hơn (comparative)
- most viableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commercially viable | Có khả năng sinh lời thương mại | |
| economically viable | Khả thi về mặt kinh tế | |
| financially viable | Khả thi về tài chính | |
| viable alternative | Phương án thay thế khả thi | |
| viable option | Lựa chọn khả thi | |
| viable solution | Giải pháp khả thi | |
| minimum viable productdanh từ | danh từ | Phiên bản của sản phẩm có đủ tính năng để những khách hàng đầu tiên sử dụng được, sau đó họ có thể đưa ra phản hồi để phát triển sản phẩm trong tương lai |
| ecologically viable | Khả thi về sinh thái |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Khả thi
- Able to be done, possible, practicable, feasible.
Xuất hiện ở từ khác
- goingđồng nghĩaTrực tiếp chỉ khả năng tồn tại hoặc tiếp tục hoạt động.
Họ từ (word family)
cùng gốc viableNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápviable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Một lựa chọn khả thi.
- " " " ", . " , ".Barker tin rằng ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy một tỷ lệ đáng kể các hoạt động này hoàn toàn không hiệu quả về mặt kinh tế, và dù cải tiến thiết bị bao nhiêu đi nữa cũng không thể giúp chúng đứng vững. Ông cho rằng tuy cấu trúc bề nổi của báo cáo là đúng, nhưng phần nền tảng cần phải được xem xét lại một cách triệt để.
- .Algiers cần phải trở thành một thành phố có sức sống và phát triển bền vững.