Dịch

viability

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khả thidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being viable; the ability to live or to succeed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viabilityDạng gốc (base form)
  2. viabilitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc viability

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . : .Tiến sĩ Weber và các đồng nghiệp là những người tiếp quản gần đây nhất của thí nghiệm khả năng sống của hạt giống Beal: một nỗ lực kéo dài nhiều thế kỷ nhằm tìm xem hạt giống có thể nằm ngủ trong đất bao lâu mà không mất khả năng nảy mầm.
  • project's .Các chuyên gia bắt đầu đặt câu hỏi về tính khả thi của dự án.
  • .Cần phải nghiên cứu tính khả thi của dự án.

AI