Nghĩa chính
- Sự khả thidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being viable; the ability to live or to succeed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viabilityDạng gốc (base form)
- viabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc viabilityVí dụ
- . : .Tiến sĩ Weber và các đồng nghiệp là những người tiếp quản gần đây nhất của thí nghiệm khả năng sống của hạt giống Beal: một nỗ lực kéo dài nhiều thế kỷ nhằm tìm xem hạt giống có thể nằm ngủ trong đất bao lâu mà không mất khả năng nảy mầm.
- project's .Các chuyên gia bắt đầu đặt câu hỏi về tính khả thi của dự án.
- .Cần phải nghiên cứu tính khả thi của dự án.