viabilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bjabiliˈdad/
Nghĩa chính
- Khả năng tồn tạidanh từviability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viabilidadDạng gốc (base form)
- viabilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viabilidad a largo plazo | Tính khả thi dài hạn | |
| viabilidad ambiental | Tính khả thi môi trường | |
| viabilidad del proyecto | Tính khả thi dự án | |
| viabilidad financiera | Tính khả thi tài chính | |
| viabilidad económica | Chưa có nghĩa | |
| viabilidad técnica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần đảm bảo tính khả thi của các vụ trồng trước khi quá muộn.
- .Cần phải nghiên cứu tính khả thi của dự án.
- , .Mặc dù không thấy tính khả thi của dự án, họ quyết định tiến hành.